Kaori Dict

登校

とうこう

toukou

N1

Âm Hán-Việt: ĐĂNG HIỆU

JLPT N1 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.đi học
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attendance (at school); going to school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We all wear uniforms to school.

  • He goes to school by bus.

  • I am going to school.

  • I met her along the way to school.

  • Illness prevented me from coming to school.

  • Sick as he was, he went to school.

  • I always walk to school.

  • They usually go to school by bicycle.

  • He saw the accident on the way to school.

  • You should arrive at school before 8:30.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登校 (とうこう) — đi học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict