Kaori Dict

東行

とうこう

toukou

Âm Hán-Việt: ĐÔNG HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.going east; heading eastward

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東行 (とうこう) — going east; heading eastward | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict