Kaori Dict

階級

かいきゅう

kaikyuu

N1

Âm Hán-Việt: GIAI CẤP

JLPT N1 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.tầng lớp; cấp bậc; hạng; xếp hạng
  1. danh từ

    1.(social) class

  2. danh từ

    2.rank; grade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He comes from the middle class.

  • He was raised to the rank of colonel two years ago.

  • He belongs to the upper class.

  • He belongs to the upper class.

  • A captain is above a sergeant.

  • Mr Brown belongs to the upper class.

  • He advocated abolishing class distinctions.

  • Japanese companies emphasize hierarchy.

  • The hierarchy of rank has long been fixed.

  • Does a uniform eliminate class difference?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階級 (かいきゅう) — tầng lớp; cấp bậc; hạng; xếp hạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict