Kaori Dict

初級

しょきゅう

shokyuu

N2

Âm Hán-Việt: SƠ CẤP

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.cơ bản
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.elementary level; beginner level

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This dictionary is useful to beginners, yes, and to advanced learners.

  • This is a beginner's textbook.

  • Ordinarily, beginners are unable to hold high notes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初級 (しょきゅう) — cơ bản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict