Kaori Dict

配線

はいせん

haisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHỐI TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.wiring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I built the kit taking care not to make mistakes in the wiring.

  • Wires were sticking out of sockets.

  • The workers are wiring the new house.

  • This unexpected malfunctioning of the system was caused by improper wiring.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配線 (はいせん) — wiring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict