Kaori Dict

幹線

かんせん

kansen

N1

Âm Hán-Việt: CÁN TUYẾN

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.tuyến chính; đường chính
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.main line; trunk line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The traffic accident took place on the main highway.

  • The traffic accident took place on the highway.

  • The construction of a highway will contribute to the growth of the suburbs.

  • The highway leading to the city is now free of fallen rocks.

  • The two cities are connected by this highway.

  • The other day I ran out of gas in the middle of a busy Interstate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幹線 (かんせん) — tuyến chính; đường chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict