Kaori Dict

感染

かんせん

kansen

N1

Âm Hán-Việt: CẢM NHIỄM

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.nhiễm bệnh; lây lan; truyền nhiễm
  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.infection; contagion; becoming infected

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.being infected (e.g. with harmful ideas); being influenced (by)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.

    A virus infected Tom's computer.

  • Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.

    Syphilis is an infection that can be transmitted through sexual intercourse.

  • Để đề phòng lây nhiễm chéo trong bệnh viện, bệnh viện đã cách ly những bệnh nhân bị nhiễm bệnh.

    The hospital quarantined the infected patients to avoid cross infection.

  • Tôi đã nghĩ là cuộc sống cuối cùng sẽ trở lại bình thường, thế mà làn sóng lây nhiễm thứ hai lại xảy ra.

  • "Is it possible to catch AIDS from toilet seats?" "No, it isn't."

  • Can other people catch it?

  • Is Tom infected?

  • It is effective against bacterial infections.

  • There's no sign of infection.

  • I often have ear infections.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感染 (かんせん) — nhiễm bệnh; lây lan; truyền nhiễm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict