Kaori Dict

車線

しゃせん

shasen

thông dụng

Âm Hán-Việt: XA TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traffic lane; road lane

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rightmost lane is now under construction.

  • The car kept swerving from lane to lane.

  • The car kept swerving from lane to lane.

  • Tom didn't signal before changing lanes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車線 (しゃせん) — traffic lane; road lane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict