Kaori Dict

導火線

どうかせん

doukasen

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠO HOẢ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fuse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The fuse lit at once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導火線 (どうかせん) — fuse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict