Kaori Dict

三味線

しゃみせん

shamisen

N1

Âm Hán-Việt: TAM VỊ TUYẾN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.tam vị tuyền; đàn ba dây; nhạc cụ Nhật
  1. danh từ

    1.shamisen; samisen; three-stringed Japanese lute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She originated a new way of playing jazz on the shamisen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三味線 (しゃみせん) — tam vị tuyền; đàn ba dây; nhạc cụ Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict