Kaori Dict

沿線

えんせん

ensen

N1

Âm Hán-Việt: DUYÊN TUYẾN

JLPT N1 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.dọc tuyến đường; dọc đường sắt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.places alongside a railway line, bus route, major thoroughfare, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've already had the entrance ceremony. It's a university alongside the same railway line.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沿線 (えんせん) — dọc tuyến đường; dọc đường sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict