Kaori Dict

X線

エックスせん

ekkususen

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tia X; tia X‑quang; chụp X‑quang; hình ảnh X‑quang
  1. danh từ

    1.X-ray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's take an X-ray just in case.

  • The doctor used X-rays to examine my stomach.

  • X rays are used to locate breaks in bones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

X線 (エックスせん) — tia X; tia X‑quang; chụp X‑quang; hình ảnh X‑quang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict