Kaori Dict

入選

にゅうせん

nyuusen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬP TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being selected (for a prize, exhibition, etc.); being accepted; winning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His picture was accepted for the Nika Exhibition.

  • His picture got accepted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入選 (にゅうせん) — being selected (for a prize, exhibition, etc.); being accepted; winning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict