Kaori Dict

人選

じんせん

jinsen

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN TUYỂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.selecting a suitable person; personnel selection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company director elections were really something this time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人選 (じんせん) — selecting a suitable person; personnel selection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict