Kaori Dict

再選

さいせん

saisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁI TUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.re-election; reelection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His re-election seems certain.

  • He was elected mayor again.

  • He is up for reelection.

  • When a president or a governor acts wisely and lawfully, Americans express their approval by reelecting him and by supporting his political party.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再選 (さいせん) — re-election; reelection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict