Kaori Dict

賽銭

さいせん

saisen

Âm Hán-Việt: TÁI TIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.monetary offering; offertory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • OK, here's the donation ... 10 yen each. Here you go, Mihane.

  • "What is this? An offering?" "That's right. Put it in this offertory box ... and pull this rope."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賽銭 (さいせん) — monetary offering; offertory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict