Kaori Dict

拒否権

きょひけん

kyohiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỰ PHỦ QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right of veto

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The President vetoed the bill, but Congress overrode his veto.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拒否権 (きょひけん) — right of veto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict