Kaori Dict

全権

ぜんけん

zenken

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plenipotentiary powers; full authority

  2. danh từviết tắt

    2.plenipotentiary; delegate with full powers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The governor invested him with full authority.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全権 (ぜんけん) — plenipotentiary powers; full authority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict