Kaori Dict

中央集権

ちゅうおうしゅうけん

chuuoushuuken

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG ƯƠNG TẬP QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.centralized authoritarian rule; centralised authoritarian rule

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中央集権 (ちゅうおうしゅうけん) — centralized authoritarian rule; centralised authoritarian rule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict