Kaori Dict

主導権

しゅどうけん

shudouken

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ ĐẠO QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hegemony; leadership; initiative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The city took the initiative in the pollution suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主導権 (しゅどうけん) — hegemony; leadership; initiative | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict