Kaori Dict

所有権

しょゆうけん

shoyuuken

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỞ HỮU QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ownership; dominion; ownership rights; proprietorship; property rights

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John laid claim to the painting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所有権 (しょゆうけん) — ownership; dominion; ownership rights; proprietorship; property rights | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict