Kaori Dict

実権

じっけん

jikken

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.real power

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She got kicked upstairs to an executive position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実権 (じっけん) — real power | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict