Kaori Dict

愛護

あいご

aigo

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁI HỘ

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.protection; tender care

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think that things like animal rights are really just humanity being smug.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛護 (あいご) — bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict