Kaori Dict

守る

まもる

mamoru

N3

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ; giữ; tuân thủ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to protect; to guard; to defend

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to keep (i.e. a promise); to abide (by the rules); to observe; to obey; to follow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nên giữ lời hứa của mình.

    You may as well keep your promise.

  • Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.

    He never failed to keep his promise.

  • Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả.

    Tom is never on time.

  • Mày không giữ lời hứa nhỉ!

    You didn't keep your word.

  • Bill đã nhiều lần không giữ lời hứa.

    Bill often breaks his promises.

  • Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.

    Gold golems are guardians used to guard treasure.

  • You have to protect your family.

  • Once you have made a promise, you must keep it.

  • Keep the secret.

  • I keep my word.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守る (まもる) — bảo vệ; giữ; tuân thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict