Kaori Dict

看護長

かんごちょう

kangochou

Âm Hán-Việt: KHÁN HỘ TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chief nurse (in the army)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看護長 (かんごちょう) — chief nurse (in the army) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict