Kaori Dict

看護師

かんごし

kangoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÁN HỘ SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(hospital) nurse; registered nurse; RN

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A typical nurse will do such things as helping with a urinal bottle, and shaving in preparation for surgery!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看護師 (かんごし) — (hospital) nurse; registered nurse; RN | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict