Kaori Dict

加護

かご

kago

Âm Hán-Việt: GIA HỘ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.divine protection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May God keep you!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加護 (かご) — divine protection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict