Kaori Dict

かご

kago

N3

Âm Hán-Việt: LỒNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.giỏ; rổ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.basket (shopping, etc.); hamper; cage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The basket was full of apples.

  • There's nothing in the basket.

  • My cat came out of the basket.

  • The boy released a bird from the cage.

  • The basket was filled with strawberries.

  • What's in the basket?

  • There's a bird singing in the cage, isn't there?

  • She wove the grass into a basket.

  • The basket is full of apples.

  • Put everything in my basket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籠 (かご) — giỏ; rổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict