Kaori Dict

婦人

ふじん

fujin

N3

Âm Hán-Việt: PHỤ NHÂN

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.phụ nữ; bà; cô gái
  1. danh từsensitivedated term

    1.woman; lady; adult female

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụ già kia là ai vậy?

    Who is that old woman?

  • Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    The lady dressed in white is a famous actress.

  • "Đồ uống có miễn phí không?" "Khuyến mãi này chỉ áp dụng cho phụ nữ, thưa quý khách."

    "Are the drinks free?" "Only for ladies."

  • There's a lady asking for you.

  • Ladies first.

  • She is a quiet woman.

  • Who is that lady?

  • The old woman was ill in bed.

  • I helped an old lady across.

  • He saluted the lady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦人 (ふじん) — phụ nữ; bà; cô gái | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict