Kaori Dict

夫人

ふじん

fujin

N3

Âm Hán-Việt: PHU NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.vợ; bà; vợ quý tộc
  1. danh từhậu tố danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.wife; Mrs; Madam

  2. danh từcổ

    2.wife of a nobleman

  3. danh từcổ

    3.consort (of the emperor) of the third rank (ritsuryō system)

    also read ぶにん

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mrs. Young wouldn't mind my dropping in on her unexpectedly.

  • His wife had him wrapped around her little finger.

  • He was accompanied by his wife.

  • Mrs. Smith is in black.

  • Mrs. Smith is an elderly lady.

  • She is another Madame Curie.

  • Mrs. Lee is a great talker.

  • Mrs. Smith was a famous beauty.

  • Mrs. Brown understands Japanese.

  • Nice to meet you, Mrs Jones.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫人 (ふじん) — vợ; bà; vợ quý tộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict