Kaori Dict

国政

こくせい

kokusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC CHÍNH

Nghĩa

  1. 1.chính trị quốc gia; tình hình quốc gia
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.national politics; political situation; statecraft; body politic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国政 (こくせい) — chính trị quốc gia; tình hình quốc gia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict