Kaori Dict

行政訴訟

ぎょうせいそしょう

gyouseisoshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNH CHÍNH TỐ TỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.administrative litigation (action)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行政訴訟 (ぎょうせいそしょう) — administrative litigation (action) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict