Kaori Dict

訴

Tố

accusation · sue · complain of pain · appeal to

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#427 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
su4
Tiếng Hàn
소

accusation · sue · complain of pain · appeal to

Từ chứa chữ này · dễ trước

うったえるuttaeru

bào chữa; kháng cáo

N3
うったえuttae

đơn kiện; khiếu nại; vụ kiện; khởi kiện

N1
そしょうsoshouTỐ TỤNG

vụ kiện; kiện tụ; tranh tụng

N1
きそkisoKHỞI TỐ

đệ đơn

thông dụng
こうそkousoCÔNG TỐ

truy tố công; vụ án công

thông dụng
こうそkousoKHỐNG TỐ

kháng cáo

thông dụng
こくそkokusoCÁO TỐ

enaccusation; complaint; charge; suit; legal action; legal proceedings

thông dụng
しょうそshousoTHẮNG TỐ

THẮNG TỐ: thắng kiện; thắng vụ án

thông dụng
そじょうsojouTỐ TRẠNG

đơn kiện

thông dụng
そついsotsuiTỐ TRUY

truy tố

thông dụng
ていそteisoĐỀ TỐ

khởi kiện

thông dụng
はいそhaisoBẠI TỐ

thua kiện; thua vụ án

thông dụng
ふきそfukisoBẤT KHỞI TỐ

không truy tố

thông dụng
きそゆうよkisoyuuyoKHỞI TỐ DO DỮ

khởi tố do dự; hoãn truy tố

thông dụng
ぎょうせいそしょうgyouseisoshouHÀNH CHÍNH TỐ TỤNG

kiện hành chính; vụ kiện hành chính

thông dụng
あいそaisoAI TỐ

enappeal; complaint

けいじそしょうkeijisoshouHÌNH SỰ TỐ TỤNG

encriminal action

こうそさいばんしょkousosaibanshoKHỐNG TỐ TÀI PHÁN SỞ

enappeals court; appellate court

こうそしんkousoshinKHỐNG TỐ THẨM

enappeal trial

しゅそshusoCHỦ TỐ

enchief complaint

しゅうそshuusoSẦU TỐ

encomplaint (of pain, suffering, etc.); appeal

しゅっそshussoXUẤT TỐ

enaccess to courts; bringing an action

しゅっそきげんほうshussokigenhouXUẤT TỐ KỲ HẠN PHÁP

enstatute of limitations

じょうそjousoTHƯỢNG TỐ

enappeal (in court)

うったえでるuttaederu

ento lodge a complaint

そしょうじけんsoshoujikenTỐ TỤNG SỰ KIỆN

enlawsuit; (legal) case

そしょうひようsoshouhiyouTỐ TỤNG PHÍ DỤNG

en(lawsuit) costs

そにんsoninTỐ NHÂN

ena suitor; an accuser; a complainant; an informant; sue; accuse

あらそいうったえるarasoiuttaeru

ento accuse; to rise up in judgment against (judgement)

じきそjikisoTRỰC TỐ

endirect appeal; direct petition

はんそhansoPHẢN TỐ

encounteraction; counterclaim

ほんそhonsoBẢN TỐ

enoriginal suit; main lawsuit; main action

みんじそしょうminjisoshouDÂN SỰ TỐ TỤNG

encivil action; civil suit; civil proceedings

めんそmensoMIỄN TỐ

enacquittal; dismissal (of a case)

りこんそしょうrikonsoshouLY HÔN TỐ TỤNG

endivorce suit; divorce proceedings

きゅうそkyuusoKHẤP TỐ

enimploring with tears in one's eyes

ごうそgousoCƯỜNG TỐ

endirect petition

そきゅうsokyuuTỐ CẦU

enappeal (to customers); solicitation (of business); rousing consumer interest (in a product)

そがんsoganTỐ NGUYỆN

enpetition; appeal

かべそしょうkabesoshouBÍCH TỐ TỤNG

engrumbling or mumbling to oneself

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訴 (Tố) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict