Kaori Dict

離婚訴訟

りこんそしょう

rikonsoshou

Âm Hán-Việt: LY HÔN TỐ TỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.divorce suit; divorce proceedings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She filed a suit for divorce against him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離婚訴訟 (りこんそしょう) — divorce suit; divorce proceedings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict