Kaori Dict

政局

せいきょく

seikyoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH CỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.political situation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was decided that the new political party's name would be "Policy over Politics".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政局 (せいきょく) — political situation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict