Kaori Dict

人間関係

にんげんかんけい

ningenkankei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN GIAN QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.human relations; personal relationships

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This makes good human relations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人間関係 (にんげんかんけい) — human relations; personal relationships | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict