Kaori Dict

無関係

むかんけい

mukankei

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ QUAN HỆ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unrelated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have no connection to the matter.

  • It is nothing to me.

  • Don't kill off bystanders!

  • I have nothing to do with it.

  • I had nothing to do with her.

  • I have nothing to do with this matter.

  • I have nothing to do with this accident.

  • I have nothing to do with their troubles.

  • I have nothing to do with the affair.

  • I am not concerned with this affair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無関係 (むかんけい) — unrelated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict