Kaori Dict

完全

かんぜん

kanzen

N3

Âm Hán-Việt: HOÀN TOÀN

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.trọn vẹn; tuyệt đối; hoàn chỉnh
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.perfect; complete

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta hoàn toàn sai rồi.

    He was all wrong.

  • Tôi quên mất hôm nay có buổi học.

    I completely forgot that there was class today!

  • Mặc dù Takahashi trông giống hệt một người châu Á, nhưng tôi nghe nói anh ấy là con lai.

    Although Takahashi looks completely Asian, I've heard he's of mixed blood.

  • Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.

    Completely surrounded by our troops, the enemy finally surrendered to us.

  • I beat him completely in the debate.

  • I completely forgot it.

  • It cannot be completely cured.

  • It's all white.

  • This is perfectly normal.

  • It was a complete failure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全 (かんぜん) — trọn vẹn; tuyệt đối; hoàn chỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict