Kaori Dict

寒蝉

かんぜみ

kanzemi

Âm Hán-Việt: HÀN THIỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cicadas which sing in late autumn

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒蝉 (かんぜみ) — cicadas which sing in late autumn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict