Kaori Dict

観光

かんこう

kankou

N3

Âm Hán-Việt: QUAN QUANG

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.du lịch; tham quan
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sightseeing; tourism

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there a tour guide available?

  • I'm a tourist, too.

  • Tourists have increased in number.

  • I've come to see the sights.

  • There are too many tourists.

  • Wow, it's swarming with tourists!

  • What place did you see?

  • Where is the tourist information office?

  • I have a tourist visa.

  • Where's the tourist information center?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観光 (かんこう) — du lịch; tham quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict