Kaori Dict

慣行

かんこう

kankou

N3

Âm Hán-Việt: QUÁN HÀNH

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.phong tục; thói quen; tập quán
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.customary practice; habit; traditional event

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The practice should be done away with.

  • Confidence in management practices was undermined by the crash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣行 (かんこう) — phong tục; thói quen; tập quán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict