Kaori Dict

感動

かんどう

kandou

N3

Âm Hán-Việt: CẢM ĐỘNG

JLPT N3 · Bài 33

Nghĩa

  1. 1.xúc động; cảm hứng; cảm xúc sâu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being deeply moved emotionally; excitement; passion; inspiration; deep emotion; strong impression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.

    He was deeply moved by the story.

  • Câu chuyện buồn của anh ấy khiến tôi mủi lòng.

    His sad story touched my heart.

  • Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.

    He cried in admiration of her performance.

  • Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.

    The movie moved her to tears.

  • Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!

    Amazing! This moving a story is a first for me! It's truly an epic among epics!

  • I was deeply moved after reading this novel.

  • I was moved by his tears.

  • I was moved.

  • Thank you, that was very moving.

  • I was deeply impressed with his courage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感動 (かんどう) — xúc động; cảm hứng; cảm xúc sâu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict