Kaori Dict

勘当

かんどう

kandou

Âm Hán-Việt: KHÁM ĐANG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.disinheritance; disowning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They renounced their son.

  • My parents will disown my brother if they find out that he's gay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘当 (かんどう) — disinheritance; disowning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict