Kaori Dict

既成事実

きせいじじつ

kiseijijitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÝ THÀNH SỰ THỰC

Nghĩa

  1. 1.sự thật đã thành
  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.established fact; fait accompli

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既成事実 (きせいじじつ) — sự thật đã thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict