Kaori Dict

成吉思汗

ジンギスかん

jingisukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÀNH CÁT TƯ HÃN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đặc sản nướng thịt cừu
  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.jingisukan; grilled mutton and vegetable dish

    named after Genghis Khan

  2. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    2.slotted dome cast iron grill (used for jingisukan)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成吉思汗 (ジンギスかん) — đặc sản nướng thịt cừu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict