Kaori Dict

成金

なりきん

narikin

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÀNH KIM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)miệt thị

    1.upstart; nouveau riche; new money; new rich; coming into wealth suddenly

  2. danh từshogi

    2.piece promoted to gold general

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Land made him a rich man.

  • Tom learnt from Mr Ogawa that many people have scorn for the nouveau riche.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成金 (なりきん) — upstart; nouveau riche; new money; new rich; coming into wealth suddenly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict