Kaori Dict

成就

じょうじゅ

jouju

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÀNH TỰU

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.fulfillment; fulfilment; realization; realisation; completion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well begun is half done.

  • Well begun is half done.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成就 (じょうじゅ) — fulfillment; fulfilment; realization; realisation; completion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict