Kaori Dict

既成

きせい

kisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÝ THÀNH

Nghĩa

  1. 1.đã thành
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.established; existing; accomplished; accepted; completed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's break stereotypes!

  • Japanese people tend to rely on established authority.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既成 (きせい) — đã thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict