Kaori Dict

気勢

きせい

kisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ THẾ

Nghĩa

  1. 1.độ phấn khích; tinh thần; sức mạnh; khí phấn
  1. danh từ

    1.fervour; fervor; vigour; vigor; ardour; ardor; spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks to Haruna's "weather mode" Kaori's fervour was greatly dampened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気勢 (きせい) — độ phấn khích; tinh thần; sức mạnh; khí phấn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict