Kaori Dict

帰省

きせい

kisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUY TỈNH

Nghĩa

  1. 1.về quê; về nhà
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.homecoming; returning home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, you're going home tonight!

  • He is home on leave.

  • After an absence of seven years, I went home.

  • She is coming home at the end of this month.

  • He is planning to go home on leave.

  • His father died after his return home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰省 (きせい) — về quê; về nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict